Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15`
- 30`
- HT
- 60`
- 75`
- 90`
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
-
2 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
16 Số lần sút bóng 16
-
5 Sút cầu môn 8
-
86 Tấn công 113
-
35 Tấn công nguy hiểm 52
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
5 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
6 Cản bóng 3
-
13 Đá phạt trực tiếp 5
-
36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
-
506 Chuyền bóng 470
-
90% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
3 Việt vị 2
-
5 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 8
-
7 Cú rê bóng 5
-
11 Quả ném biên 13
-
18 Tắc bóng thành công 13
-
10 Cắt bóng 8
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
0 Kiến tạo 3
-
29 Chuyển dài 36
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 4
90+7'
Khayrallah Al-Sebyani M.
Calvo F.
90+1'
Joao Costa
Wijnaldum G.
Al Mutairi F.
Tijanic D.
88'
Al Hawsawi N.
Vitor Vargas
88'
Lazaro
87'
Lazaro
Penalty awarded
85'
78'
Al Ghannam K.
Jasim A.
73'
R.Al Tulayhi
72'
R.Al Tulayhi
Al Shammry A.
71'
62'
Al Ghannam K.
Ali M.
62'
R.Al Otaibi
Madallah Al-Olayan
61'
Calvo F.
Goal awarded
59'
Calvo F.
Wijnaldum G.
Abdulaziz Al-Harabi
Al Abdulraziq F.
46'
Jasim A.
N.Al Haleel
46'
HT0 - 3
45+4'
Dembele M.
42'
Calvo F.
A.Al Khatib
39'
Dembele M.
Wijnaldum G.
27'
N.Al Haleel

5-3-2
-
7.01Braga V. -
5.8
2Vitor Vargas
6.43Samir
5.7
4N.Al Haleel
5.824A.Hawsawi
5.9
19Al Abdulraziq F. -
6.2
43Tijanic D.
7.720Flores D.
6.3
8Al Shammry A. -
7.1
7Lazaro
6.898Boutobba B.
-
7.3
9Dembele M.
6.92
8Wijnaldum G. -
8.62
5Calvo F.
6.610Medran A.
6.811Duda O.
6.9
33Madallah Al-Olayan -
7.3
7Ali M. -
5.937Hindi A.
6.64Hendry J.
6.4
70A.Al Khatib -
6.91Rodak M.

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
18
Abdulaziz Al-Harabi

7.1
14

Jasim A.


7.6
23

R.Al Tulayhi


8.1
10
Al Mutairi F.

6.7
50
Al Hawsawi N.

6.8
87
W.Al Enezi
17
Mansoor M.
55
Al Nakhli A.
77
H.Al Dubais

5.5
R.Al Otaibi
61


6.8
Al Ghannam K.
17
Khayrallah Al-Sebyani M.
87
Joao Costa
18
Hawsawi A.
22
Madu A.
3
Abdullah Al Ghamdi
29
Yasir Shammari
58
M.Dawran
77
Chấn thương và án treo giò
-
12Mohammed Al-Kunaydiri
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
12%
2%
10%
26%
14%
29%
23%
14%
6%
17%
31%
0
15
30
HT
60
75
FT
Thủng lưới
16%
14%
11%
4%
7%
28%
9%
16%
19%
26%
33%
10%
0
15
30
HT
60
75
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.9
-
1.9 Mất bàn 1.7
-
15.2 Bị sút cầu môn 14.8
-
3.5 Phạt góc 4.2
-
2.1 Thẻ vàng 1.5
-
9.0 Phạm lỗi 9.8
-
45.1% TL kiểm soát bóng 52.0%



