Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
11
10
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
03
01
03
Đức Regionalliga Sudwest
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
32
32
32
32
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
20
63
20
63
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
01
24
01
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
31
32
31
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
00
32
00
32
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
10
20
10
20
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
10
33
10
33
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
12
00
12
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
00
31
00
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
GER D5
11
31
11
31
GER D5
11
22
11
22
GER D5
01
02
01
02
GER D5
00
00
00
00
GER D5
00
30
00
30
GER D5
01
11
01
11
GER D5
11
41
11
41
GER D5
20
20
20
20
GER D5
01
22
01
22
GER D5
00
11
00
11
GER D5
01
03
01
03
GER D5
10
10
10
10
GER D5
03
05
03
05
Giao hữu
82
82
82
82
Giao hữu
22
44
22
44
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
GER D5
22
34
22
34
GER D5
30
41
30
41
GER D5
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
29 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
36 Ngày
GER D5
22 Ngày



