Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Áo
01
33
01
33
H
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
02
02
02
02
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
44
22
44
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
42
00
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa League
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Áo
20 Ngày
VĐQG Áo
28 Ngày
VĐQG Áo
35 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
Europa League
12 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
15 Ngày



