So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
12
00
12
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
11
00
11
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
01
16
01
16
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
11
23
11
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
01
41
01
41
B
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
02
22
02
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thái Lan
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
22
11
22
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
BGC Muang Thai Insurance Cup
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
20
00
20
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
21
31
21
31
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
30
40
30
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Thailand League Cup
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
Hạng 2 Thái Lan
11
11
11
11
Hạng 2 Thái Lan
02
23
02
23
Hạng 2 Thái Lan
00
31
00
31
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



