So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
31
00
31
BGC Muang Thai Insurance Cup
01
01
01
01
Cúp FA Thái Lan
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
11
00
11
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
Hạng 2 Thái Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
31
10
31
Cúp FA Thái Lan
00
20
00
20
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
12
13
12
13
T
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
10
40
10
40
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Thailand Division 4
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Thailand League Cup
01
04
01
04
BGC Muang Thai Insurance Cup
01
02
01
02
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
11
11
11
11
B
3/3.5
X
Thailand League Cup
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
22
23
22
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Thailand League Cup
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thái Lan
01
12
01
12
H
3
H
Hạng 2 Thái Lan
20
40
20
40
T
3
T
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Hạng 2 Thái Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
01
12
01
12
Hạng 2 Thái Lan
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu



