So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 19 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Sudan Premier League
11
21
11
21
Sudan Premier League
00
11
00
11
Sudan Premier League
00
11
00
11
Sudan Premier League
10
11
10
11
Sudan Premier League
00
00
00
00
Sudan Premier League
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Sudan Premier League
00
01
00
01
Sudan Premier League
00
13
00
13
Sudan Premier League
00
00
00
00
Sudan Premier League
00
12
00
12
Sudan Premier League
00
00
00
00
Sudan Premier League
10
10
10
10
Sudan Premier League
10
11
10
11
Sudan Premier League
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu



