So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Indonesia Liga 4
01
02
01
02
Indonesia Liga 4
00
11
00
11
Indonesia Liga 4
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 4
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 3
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Indonesia Liga 3
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 4
02
02
02
02
Indonesia Liga 3
00
00
00
00
T
3.5
X
Indonesia Liga 3
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 3
20
51
20
51
Chưa có dữ liệu



