Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Romania
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
04
18
04
18
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
17 Ngày
VĐQG Hungary
24 Ngày
VĐQG Hungary
31 Ngày
VĐQG Romania
11 Ngày
VĐQG Romania
17 Ngày
VĐQG Romania
24 Ngày



