So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Derde Divisie Hà Lan
10
22
10
22
Derde Divisie Hà Lan
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
14
11
14
B
T
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Derde Divisie Hà Lan
01
31
01
31
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
T
3.5
X
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
Derde Divisie Hà Lan
10
21
10
21
Derde Divisie Hà Lan
00
22
00
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Derde Divisie Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
00
32
00
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Derde Divisie Hà Lan
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Derde Divisie Hà Lan
10
24
10
24
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
01
01
01
01
Derde Divisie Hà Lan
00
13
00
13
Derde Divisie Hà Lan
21
52
21
52
B
B
3.5
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
00
33
00
33
Cúp QG Hà Lan
30
41
30
41
B
3/3.5
T
Derde Divisie Hà Lan
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
4
1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
10
31
10
31
Derde Divisie Hà Lan
12
24
12
24
Derde Divisie Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Derde Divisie Hà Lan
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Derde Divisie Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
B
T
4
1.5/2
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



