So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamrun Spartans
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 15:6 | 22 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:1 | 11 | 2 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:4 | 17 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 16:14 | 19 | 4 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:9 | 12 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:5 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 11:7 | 24 | 2 | 64% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 6:4 | 17 | 1 | 62% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 5 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:5 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malta
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Malta
10
50
10
50
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Malta
11
61
11
61
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Malta Jubilee Cup
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Malta
02
13
02
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Jubilee Cup
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Malta
10
20
10
20
B
2.5
X
Europa Conference League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Malta
00
02
00
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Malta
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Malta
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Malta Super Cup
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
13
02
13
VĐQG Malta
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Malta
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
20
31
20
31
T
2/2.5
T
VĐQG Malta
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Malta
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Malta
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Malta
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Malta
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Malta Jubilee Cup
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Malta Jubilee Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Jubilee Cup
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Malta Jubilee Cup
03
23
03
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Malta
03
04
03
04
B
2.5
T
VĐQG Malta
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Malta
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Malta
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



