So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Romania Inter Star
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 13:24 | 12 | 12 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:13 | 6 | 14 |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 5:11 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 7 | 6 | 6:10 | 13 | 13 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:6 | 6 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:4 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 |
Royal Vision
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 0 | 7 | 23:18 | 24 | 7 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 17:8 | 15 | 4 | |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 6:10 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 8:10 | 16 | 11 | 27% |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:6 | 10 | 7 | 43% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 1:4 | 6 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
21
31
21
31
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Burundi Primus League
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Burundi Primus League
02
04
02
04
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
01
12
01
12
Burundi Primus League
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Burundi Primus League
31
41
31
41
T
2/2.5
T
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
00
13
00
13
B
T
2.5
1
T
X
Burundi Primus League
00
10
00
10
Burundi Primus League
01
11
01
11
Burundi Coupe du President
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
01
01
01
01
Burundi Primus League
20
21
20
21
Burundi Primus League
10
43
10
43
Burundi Primus League
00
25
00
25
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
21
31
21
31
Burundi Primus League
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Burundi Primus League
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
21
31
21
31
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
02
02
02
02
Burundi Primus League
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Burundi Primus League
12
13
12
13
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
00
10
00
10
Burundi Primus League
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Burundi Primus League
20
50
20
50
T
2.5
T
Burundi Primus League
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Burundi Primus League
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
Burundi Primus League
10
10
10
10
Burundi Primus League
20
31
20
31
Burundi Primus League
00
20
00
20
Burundi Primus League
00
01
00
01
Burundi Primus League
21
23
21
23
Burundi Primus League
20
52
20
52
Burundi Primus League
00
00
00
00
Burundi Primus League
00
11
00
11
Burundi Primus League
20
92
20
92
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
7 Ngày
Burundi Primus League
15 Ngày
Burundi Primus League
21 Ngày
Burundi Primus League
7 Ngày
Burundi Primus League
15 Ngày
Burundi Primus League
20 Ngày



