So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maritimo U23
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 13:32 | 9 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:14 | 7 | 8 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 7:18 | 2 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:13 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:13 | 12 | 7 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:6 | 7 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Estoril U23
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 6 | 9 | 15:31 | 9 | 9 | |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 8:18 | 4 | 9 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:13 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:10 | 3 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 10 | 4 | 8:14 | 16 | 8 | 12% |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 3:10 | 5 | 9 | 0% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:4 | 11 | 3 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
31
62
31
62
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
03
06
03
06
B
B
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
21
00
21
H
3
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
2.5/3
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Portugal U23 Cup
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
21
33
21
33
H
T
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
12
32
12
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
02
33
02
33
B
2.5
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
2.5/3
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Portugal U23 Cup
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Portugal U23 Cup
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
4 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
14 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
10 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
14 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
18 Ngày



