So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mbour
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 7:5 | 12 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 8 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 3:1 | 12 | 6 |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Ajel de Rufisque
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 6 | 0 | 10:6 | 15 | 2 | |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:3 | 7 | 7 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:4 | 15 | 2 | 44% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 1 | 40% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
H
B
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
01
21
01
21
B
T
1/1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
00
22
00
22
Senegal Ligue 2
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 2
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 2
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 2
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal FA Cup
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Senegal Premier League cup
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal FA Cup
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Senegal Ligue 2
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 2
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 2
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
11
12
11
12
T
H
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
02
02
02
02
Senegal Ligue 1
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5
X
T
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
Senegal Ligue 1
10
32
10
32
Senegal Ligue 1
00
21
00
21
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
10
30
10
30
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
B
H
1.5
0.5
T
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
B
B
1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Premier League cup
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
B
T
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
T
B
1.5
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu



