So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Guediawaye
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 7:13 | 7 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 13 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:9 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:7 | 10 | 11 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 7 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
HLM
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 8 | 1 | 5:6 | 8 | 12 | |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 14 | |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 5 | 4 | 1:5 | 5 | 16 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:3 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Senegal Ligue 1
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
01
12
01
12
B
B
1/1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
30
30
30
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
12
00
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Senegal Ligue 1
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
11
31
11
31
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Premier League cup
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Senegal Ligue 1
00
20
00
20
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
02
22
02
22
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
Senegal Premier League cup
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
11
22
11
22
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Senegal Premier League cup
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Senegal Premier League cup
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
Senegal Premier League cup
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
01
22
01
22
T
B
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5
X
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
H
B
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
02
14
02
14
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
Senegal Ligue 1
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
10
13
10
13
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu



