So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wefaq Sabrata
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 4 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 |
Ittihad Al Marj
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | 3 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 3 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
20
31
20
31
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Liberia LFA First Division
00
01
00
01
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
10
20
10
20
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
00
20
00
20
Liberia LFA First Division
20
30
20
30
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
21
21
21
21
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
10
12
10
12
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
00
41
00
41
Liberia LFA First Division
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
15 Ngày
Liberia LFA First Division
21 Ngày
Liberia LFA First Division
27 Ngày
Liberia LFA First Division
15 Ngày
Liberia LFA First Division
22 Ngày
Liberia LFA First Division
28 Ngày



