So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al Afreky Libya
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 1 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 |
Al-Nasr Benghazi
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | ||
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 1 | 100% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
20
31
20
31
Liberia LFA First Division
00
05
00
05
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
10
30
10
30
Liberia LFA First Division
01
12
01
12
Liberia LFA First Division
20
30
20
30
Liberia LFA First Division
00
21
00
21
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
01
11
01
11
Liberia LFA First Division
00
12
00
12
Liberia LFA First Division
02
03
02
03
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
01
22
01
22
Liberia LFA First Division
10
21
10
21
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
00
01
00
01
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
01
33
01
33
Liberia LFA First Division
00
11
00
11
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
10
10
10
10
Liberia LFA First Division
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
16 Ngày
Liberia LFA First Division
22 Ngày
Liberia LFA First Division
28 Ngày
Liberia LFA First Division
15 Ngày
Liberia LFA First Division
21 Ngày
Liberia LFA First Division
28 Ngày



