So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shabab Al-Ghar
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 |
Al Shomooa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Liberia LFA First Division
00
12
00
12
Liberia LFA First Division
12
13
12
13
Liberia LFA First Division
11
11
11
11
Liberia LFA First Division
11
31
11
31
Liberia LFA First Division
42
44
42
44
Liberia LFA First Division
20
21
20
21
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
01
22
01
22
Liberia LFA First Division
01
01
01
01
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
12
12
12
12
Liberia LFA First Division
02
12
02
12
Liberia LFA First Division
10
11
10
11
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Liberia LFA First Division
00
00
00
00
Liberia LFA First Division
10
20
10
20
Liberia LFA First Division
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Liberia LFA First Division
12
13
12
13
Liberia LFA First Division
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Liberia LFA First Division
9 Ngày
Liberia LFA First Division
15 Ngày
Liberia LFA First Division
26 Ngày
Liberia LFA First Division
9 Ngày
Liberia LFA First Division
16 Ngày
Liberia LFA First Division
22 Ngày



