2
1
Hết
1 - 1
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 11:4 | 3 |
| 3 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0:9 | 1 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
01
02
01
02
B
H
4
1.5/2
X
X
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
01
24
01
24
T
T
2/2.5
1
T
H
U20 Copa do Brasil Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
U20 Copa do Brasil Brazil
00
01
00
01
B
2.5
X
U20 Copa do Brasil Brazil
00
11
00
11
T
3
X
U20 Copa do Brasil Brazil
01
11
01
11
H
2.5
X
U20 Copa do Brasil Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U20 Copa do Brasil Brazil
00
00
00
00
B
H
3
1
X
X
U20 Copa do Brasil Brazil
10
42
10
42
U20 Copa do Brasil Brazil
10
10
10
10
U20 Copa do Brasil Brazil
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
U20 Copa do Brasil Brazil
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
U20 Copa do Brasil Brazil
11
21
11
21
U20 Copa do Brasil Brazil
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
U20 Copa do Brasil Brazil
20
52
20
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U20 Copa do Brasil Brazil
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
U20 Copa do Brasil Brazil
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
U20 Copa do Brasil Brazil
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
U20 Copa do Brasil Brazil
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
U20 Copa do Brasil Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
03
09
03
09
B
B
4
1.5/2
T
T
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



