Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 |
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U20 Copa do Brasil Brazil
31
52
31
52
U20 Copa do Brasil Brazil
21
61
21
61
T
T
3.5
1.5
T
T
U20 Copa do Brasil Brazil
10
31
10
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
U20 Copa do Brasil Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
U20 Copa do Brasil Brazil
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
U20 Copa do Brasil Brazil
00
22
00
22
U20 Copa do Brasil Brazil
03
33
03
33
U20 Copa do Brasil Brazil
20
33
20
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U20 Copa do Brasil Brazil
01
11
01
11
U20 Copa do Brasil Brazil
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
10
12
10
12
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Brazil national youth (U20) Football Championship
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
U20 Copa do Brasil Brazil
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
00
02
00
02
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Brazil Copa Sao Paulo de juniores
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cup trẻ Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cup trẻ Brazil
02
25
02
25
T
T
2/2.5
1
T
T
Cup trẻ Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cup trẻ Brazil
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cup trẻ Brazil
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Cup trẻ Brazil
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cup trẻ Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Cup trẻ Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Brasileiro U20
00
01
00
01
Brazil Brasileiro U20
10
32
10
32
B
2/2.5
T
Brazil Brasileiro U20
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Brasileiro U20
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Brasileiro U20
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Brasileiro U20
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Brasileiro U20
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Brazil trẻ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Brasileiro U20
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Brazil trẻ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



