So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Persekat Tegal
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 10:19 | 14 | 9 |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 6:7 | 5 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 4:12 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 9 | 3 | 3:6 | 15 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 6 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 0:5 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 0 | 2 | 12 | 13:41 | 2 | 10 | |
| Chủ | 8 | 0 | 0 | 8 | 6:21 | 0 | 10 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:20 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:24 | 0 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 7:17 | 10 | 10 | 14% |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:11 | 5 | 10 | 12% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Indonesia Liga 2
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Indonesia Liga 2
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Indonesia Liga 2
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 2
10
23
10
23
B
2/2.5
T
Indonesia Liga 2
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
10
22
10
22
H
2
T
Indonesia Liga 2
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Indonesia Liga 2
20
40
20
40
B
2.5
T
Indonesia Liga 2
00
01
00
01
Indonesia Liga 2
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Indonesia Liga 2
00
21
00
21
Indonesia Liga 2
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Indonesia Liga 2
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1
T
T
Indonesia Liga 2
11
13
11
13
B
T
2/2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Indonesia Liga 2
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Indonesia Liga 2
20
72
20
72
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Indonesia Liga 2
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Indonesia Liga 2
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Indonesia Liga 2
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Indonesia Liga 2
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Indonesia Liga 2
21
23
21
23
B
2/2.5
T
Indonesia Liga 2
22
33
22
33
Indonesia Liga 2
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Indonesia Liga 2
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Indonesia Liga 2
00
10
00
10
Indonesia Liga 2
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Indonesia Liga 2
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Indonesia Liga 2
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
6 Ngày
Indonesia Liga 2
14 Ngày
Indonesia Liga 2
19 Ngày
Indonesia Liga 2
6 Ngày
Indonesia Liga 2
14 Ngày
Indonesia Liga 2
19 Ngày



