So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 1 | 3 | 18:10 | 22 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:7 | 10 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:3 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 5:5 | 14 | 6 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
FC Phoenix
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 0 | 6 | 15:20 | 12 | 7 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:11 | 3 | 11 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:9 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 7:7 | 12 | 8 | 20% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 9 | 25% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 5 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Trinidad và Tobago Pro League
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
01
01
01
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
00
04
00
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
02
14
02
14
Trinidad và Tobago Pro League
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Trinidad and Tobago League Cup
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
03
04
03
04
B
B
4
1.5/2
H
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
Trinidad và Tobago Pro League
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
22
00
22
Trinidad và Tobago Pro League
00
03
00
03
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Trinidad và Tobago Pro League
00
04
00
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
02
01
02
Trinidad và Tobago Pro League
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Trinidad và Tobago Pro League
00
20
00
20
Trinidad và Tobago Pro League
10
14
10
14
B
T
3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
10
00
10
Trinidad và Tobago Pro League
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
11
12
11
12
Trinidad và Tobago Pro League
12
13
12
13
Trinidad và Tobago Pro League
00
21
00
21
Trinidad và Tobago Pro League
12
23
12
23
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
04
00
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Trinidad và Tobago Pro League
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
01
04
01
04
Trinidad và Tobago Pro League
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Trinidad và Tobago Pro League
02
03
02
03
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Trinidad và Tobago Pro League
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Trinidad và Tobago Pro League
7 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
16 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
21 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
8 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
15 Ngày
Trinidad và Tobago Pro League
22 Ngày



