So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Uhud Medina
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 0 | 0 | 15 | 5:49 | 0 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 0 | 7 | 1:26 | 0 | 16 |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 4:23 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:18 | 0 | |
| Tất cả | 15 | 1 | 7 | 7 | 3:15 | 10 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:11 | 2 | 16 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:4 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:6 | 2 |
Al Nairyah
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 22:19 | 22 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:11 | 9 | 9 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:8 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 12 | 1 | 5:2 | 18 | 9 | 13% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 3:2 | 9 | 8 | 12% |
| Khách | 7 | 1 | 6 | 0 | 2:0 | 9 | 7 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Saudi Arabia Division 2
10
20
10
20
Saudi Arabia Division 2
12
13
12
13
Saudi Arabia Division 2
00
10
00
10
T
T
6
2.5
X
X
Saudi Arabia Division 2
01
03
01
03
Saudi Arabia Division 2
20
50
20
50
Saudi Arabia Division 2
00
04
00
04
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Saudi Arabia Division 2
11
21
11
21
Saudi Arabia Division 2
03
06
03
06
Saudi Arabia Division 2
03
03
03
03
Saudi Arabia Division 2
00
31
00
31
Saudi Arabia Division 2
02
04
02
04
Saudi Arabia Division 2
00
41
00
41
Saudi Arabia Division 2
01
31
01
31
Saudi Arabia Division 2
00
03
00
03
Saudi Arabia Division 2
00
30
00
30
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
32
32
32
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Division 2
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Division 2
02
14
02
14
Saudi Arabia Division 2
00
01
00
01
Saudi Arabia Division 2
00
22
00
22
Saudi Arabia Division 2
12
23
12
23
Saudi Arabia Division 2
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Saudi Arabia Division 2
00
01
00
01
Saudi Arabia Division 2
00
12
00
12
Saudi Arabia Division 2
20
22
20
22
Saudi Arabia Division 2
00
01
00
01
Saudi Arabia Division 2
00
00
00
00
Saudi Arabia Division 2
00
12
00
12
Saudi Arabia Division 2
00
22
00
22
Saudi Arabia Division 2
00
21
00
21
Saudi Arabia Division 2
00
20
00
20
Saudi Arabia Division 2
00
30
00
30
Saudi Arabia Division 2
00
41
00
41
Saudi Arabia Division 2
10
41
10
41
B
2.5
T
Saudi Arabia Division 2
00
03
00
03
Saudi Arabia Division 2
00
10
00
10
Saudi Arabia Division 2
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Saudi Arabia Division 2
5 Ngày
Saudi Arabia Division 2
10 Ngày
Saudi Arabia Division 2
15 Ngày
Saudi Arabia Division 2
5 Ngày
Saudi Arabia Division 2
10 Ngày
Saudi Arabia Division 2
15 Ngày



