Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 23:15 | 24 | 4 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:5 | 15 | 1 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 13:3 | 26 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:1 | 15 | 1 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:2 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:1 | 9 |
Iraklis Yerolakkou
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 11:17 | 13 | 12 | |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 7:11 | 5 | 13 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:6 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 6:9 | 14 | 13 | 14% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:7 | 7 | 11 | 12% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Síp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Síp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
30
32
30
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Síp
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Síp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Síp
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Síp
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Síp
02
13
02
13
Hạng 2 Síp
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Hạng 2 Síp
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Síp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Síp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Síp
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Síp
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Síp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Síp
11
12
11
12
Hạng 2 Síp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Síp
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Síp
00
10
00
10
Hạng 2 Síp
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Síp
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Síp
01
01
01
01
Cyprus Division 3
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cyprus Division 3
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Cyprus Division 3
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cyprus Division 3
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Cyprus Division 3
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Cyprus Division 3
00
10
00
10
H
0.5/1
X
Chưa có dữ liệu



