So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Remo Stars
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 1 | 11 | 19:25 | 22 | 17 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 13:7 | 19 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 0 | 9 | 6:18 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:9 | 3 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 10:14 | 19 | 18 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:6 | 13 | 16 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:8 | 6 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 |
Ikorodu City FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 8 | 3 | 20:12 | 32 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 12:2 | 24 | 3 | |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 8:10 | 8 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 10 | 4 | 9:9 | 25 | 8 | 26% |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 5:1 | 18 | 6 | 40% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:8 | 7 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nigeria NPFL
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
13
23
13
23
B
B
1.5
0.5
T
T
Nigeria NPFL
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
B
0.5/1
T
Nigeria NPFL
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
00
21
00
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
11
21
11
21
H
T
2
0.5/1
T
T
Nigeria NPFL
10
31
10
31
CAF Champions League
20
20
20
20
T
B
3
1/1.5
X
T
CAF Champions League
02
15
02
15
B
2/2.5
T
Nigeria NPFL
11
31
11
31
Nigeria NPFL
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Nigeria NPFL
10
20
10
20
B
1.5/2
T
CAF Champions League
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
CAF Champions League
20
40
20
40
T
2.5
T
Nigeria NPFL
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
10
10
10
10
H
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
Nigeria NPFL
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Nigeria NPFL
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Nigeria NPFL
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
Nigeria NPFL
10
21
10
21
B
B
1.5
0.5
T
T
Nigeria NPFL
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
00
00
00
00
Nigeria NPFL
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
21
21
21
21
Nigeria NPFL
00
21
00
21
B
B
2
0.5/1
T
X
Nigeria NPFL
02
02
02
02
Nigeria NPFL
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Nigeria NPFL
10
11
10
11
T
2
H
Nigeria NPFL
11
11
11
11
B
1.5/2
T
Nigeria NPFL
30
42
30
42
B
2
T
Nigeria NPFL
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Nigeria NPFL
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Nigeria NPFL
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Nigeria NPFL
00
00
00
00
Giao hữu
20
22
20
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nigeria NPFL
5 Ngày
Nigeria NPFL
11 Ngày
Nigeria NPFL
18 Ngày
Nigeria NPFL
5 Ngày
Nigeria NPFL
11 Ngày
Nigeria NPFL
18 Ngày



