Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Al-Taawon
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 9 | 1 | 2 | 27:14 | 28 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | 5 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 11:3 | 23 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 9 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 |
Al-Shabab
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 9:18 | 8 | 15 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | 14 | |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:10 | 8 | 16 | 8% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 12 | 17% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
25
03
25
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
61
21
61
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
02
04
02
04
T
2.5/3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
05
01
05
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
22
32
22
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
40
20
40
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
23
03
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Gulf Clubs Championship
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Gulf Clubs Championship
10
11
10
11
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Gulf Clubs Championship
20
20
20
20
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Gulf Clubs Championship
00
11
00
11
B
3.5
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
14
01
14
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
13 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
5 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
8 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
11 Ngày



