Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Al-Nassr FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 37:10 | 31 | 2 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:4 | 18 | 1 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:6 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:8 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 15:4 | 25 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 1 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 |
Al-Qadasiya
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 24:12 | 24 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:3 | 14 | 4 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 13:2 | 25 | 3 | 58% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 2 | 67% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ả Rập Xê Út
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League 2
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
24
22
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
13
00
13
T
B
3.5/4
1.5
T
X
AFC Champions League 2
10
40
10
40
T
B
4
1.5/2
H
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Ả Rập Xê Út King Cup
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League 2
12
12
12
12
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
AFC Champions League 2
00
02
00
02
H
3.5/4
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Ả Rập Xê Út King Cup
01
04
01
04
T
3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
AFC Champions League 2
20
50
20
50
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
22
02
22
B
2.5/3
T
Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út
10
20
10
20
T
3/3.5
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
32
00
32
T
3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
B
3
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út
21
51
21
51
T
3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
13
10
13
T
2.5
T
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
02
01
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
03
23
03
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ả Rập Xê Út King Cup
13
33
13
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
12
13
12
13
T
3/3.5
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
Ả Rập Xê Út Super Cup
14
15
14
15
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ả Rập Xê Út
4 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
9 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
13 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
6 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
10 Ngày
VĐQG Ả Rập Xê Út
12 Ngày



