So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Olsa Brakel W
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 32:14 | 27 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 17:6 | 17 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 15:8 | 10 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:9 | 13 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 7 | 0 | 11:1 | 22 | 1 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 5:0 | 13 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:1 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 |
Nữ Moldavo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 4 | 8 | 12:31 | 7 | 14 | |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:15 | 4 | 14 | |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 7:16 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:15 | 2 | ||
| Tất cả | 13 | 1 | 9 | 3 | 3:10 | 12 | 9 | 8% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:7 | 4 | 13 | 0% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:3 | 8 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ 1st National Nữ
00
32
00
32
Bỉ Belgian Cup Nữ
00
00
00
00
T
T
5
2/2.5
X
X
Bỉ 1st National Nữ
10
11
10
11
Bỉ 1st National Nữ
02
25
02
25
Bỉ 1st National Nữ
30
40
30
40
Bỉ 1st National Nữ
00
43
00
43
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
00
31
00
31
Bỉ 1st National Nữ
10
31
10
31
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
00
20
00
20
Bỉ 1st National Nữ
00
11
00
11
Bỉ 1st National Nữ
14
26
14
26
Bỉ Belgian Cup Nữ
03
16
03
16
Bỉ Belgian Cup Nữ
03
05
03
05
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
14
26
14
26
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
01
41
01
41
Bỉ 1st National Nữ
00
22
00
22
Bỉ 1st National Nữ
03
14
03
14
Bỉ 1st National Nữ
20
41
20
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
00
11
00
11
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
03
00
03
Bỉ 1st National Nữ
11
31
11
31
Bỉ 1st National Nữ
14
26
14
26
Bỉ 1st National Nữ
10
11
10
11
Bỉ 1st National Nữ
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
00
20
00
20
Bỉ 1st National Nữ
11
42
11
42
Bỉ 1st National Nữ
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
10
10
10
10
Bỉ 1st National Nữ
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ 1st National Nữ
7 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
14 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
21 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
7 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
14 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
21 Ngày



