Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
El Bayadh
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 0 | 3 | 11 | 7:24 | 3 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:11 | 2 | 16 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:13 | 1 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:13 | 0 | |
| Tất cả | 14 | 0 | 4 | 10 | 0:11 | 4 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 0:5 | 2 | 16 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 0:6 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 |
ES Mostaganem
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 8:15 | 9 | 15 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 13 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:8 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | 1 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 8 | 4 | 4:8 | 14 | 14 | 14% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 9 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:5 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
01
02
01
02
B
B
1.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
12
01
12
B
2
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
1.5/2
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
30
32
30
32
H
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
11
22
11
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
1.5
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
21
52
21
52
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



