So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cailungo
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 2 | 11 | 6:33 | 5 | 15 |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:15 | 2 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 1:18 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:17 | 1 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 5 | 8 | 3:14 | 8 | 15 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:6 | 3 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:8 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 0 | 3 | 11 | 7:34 | 3 | 16 | |
| Chủ | 9 | 0 | 2 | 7 | 5:25 | 2 | 16 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:9 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 | ||
| Tất cả | 14 | 0 | 2 | 12 | 2:19 | 2 | 16 | 0% |
| Chủ | 9 | 0 | 1 | 8 | 1:14 | 1 | 16 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:5 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
San Marino Girone A
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
01
02
01
02
H
B
3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
San Marino Girone A
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
San Marino Girone A
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
San Marino Girone A
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
San Marino Super Cup
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
10
30
10
30
San Marino Girone A
00
01
00
01
B
3
X
San Marino Girone A
01
02
01
02
B
2.5
X
San Marino Super Cup
01
11
01
11
B
3
X
San Marino Girone A
01
01
01
01
T
2.5/3
X
San Marino Girone A
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
San Marino Girone A
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
San Marino Girone A
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
30
70
30
70
San Marino Girone A
00
12
00
12
San Marino Girone A
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
San Marino Girone A
10
11
10
11
San Marino Girone A
31
41
31
41
San Marino Girone A
01
12
01
12
San Marino Girone A
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
San Marino Girone A
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
San Marino Girone A
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
San Marino Girone A
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
San Marino Girone A
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
03
13
03
13
H
B
3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
01
02
01
02
T
3/3.5
X
San Marino Girone A
11
13
11
13
San Marino Girone A
10
10
10
10
T
3.5
X
San Marino Girone A
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1.5
T
T
San Marino Girone A
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
11
42
11
42
San Marino Girone A
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
San Marino Girone A
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
10
11
10
11
San Marino Girone A
00
41
00
41
H
T
3.5/4
1.5
T
X
San Marino Girone A
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
San Marino Girone A
7 Ngày
San Marino Girone A
11 Ngày
San Marino Girone A
14 Ngày
San Marino Girone A
7 Ngày
San Marino Girone A
11 Ngày
San Marino Girone A
14 Ngày



