VS
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 43:47 | 21 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 23:18 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 20:29 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 22:22 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 19:16 | 18 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 12:8 | 11 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 7:8 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 12:5 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 3 | 12 | 37:67 | 6 | 16 | |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 23:37 | 5 | 16 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 14:30 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 12:24 | 1 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 5 | 8 | 16:26 | 14 | 15 | 19% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:9 | 11 | 8 | 22% |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 7:17 | 3 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
61
00
61
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
51
85
51
85
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
14
55
14
55
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
01
00
01
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
32
11
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
22
35
22
35
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
22
11
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
12
11
12
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20
64
20
64
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
22
43
22
43
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
12
11
12
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
21
31
21
31
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20
40
20
40
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
01
22
01
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
43
00
43
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
33
00
33
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
21
33
21
33
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
01
41
01
41
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
41
00
41
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
42
00
42
Chưa có dữ liệu
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20
64
20
64
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
01
03
01
03
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
01
00
01
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
03
27
03
27
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
21
00
21
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
32
00
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
10
23
10
23
Chưa có dữ liệu
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
12
15
12
15
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
23
00
23
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
10
62
10
62
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
30
33
30
33
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
21
21
21
21
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
35
11
35
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
21
32
21
32
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
23
11
23
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
23
43
23
43
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20
64
20
64
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20
41
20
41
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
04
18
04
18
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
20
33
20
33
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
11
34
11
34
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
62
82
62
82
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
22
00
22
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
00
34
00
34
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
23
58
23
58
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
10
70
10
70
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
03
16
03
16
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
35 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
42 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
49 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
35 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
42 Ngày
Futsal Division De Honor - Tây Ban Nha
49 Ngày



