Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AE Kifisias
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 22:23 | 18 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 12:13 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 9 | 2 | 11:9 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:5 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
AEL Larisa
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 6 | 8 | 13:27 | 9 | 13 | |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 7:15 | 4 | 13 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:12 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | 2 | ||
| Tất cả | 15 | 1 | 5 | 9 | 5:14 | 8 | 13 | 7% |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 3:8 | 4 | 14 | 0% |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:6 | 4 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Hy Lạp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
21
23
21
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Hy Lạp
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hy Lạp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
40
41
40
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
12
25
12
25
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Hy Lạp
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
22
20
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anasthasios Sidiropoulos |
| Điều khiển AE Kifisias | 1T 0H 0B |
| Điều khiển AEL Larisa | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Cúp Hy Lạp
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
15 Ngày
VĐQG Hy Lạp
8 Ngày
VĐQG Hy Lạp
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
21 Ngày



