So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ispartaspor
[BG-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 29:18 | 26 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:6 | 15 | 9 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 15:12 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:8 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 9 | 4 | 13:10 | 18 | 13 |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 5:5 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:5 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:3 | 8 |
Adanaspor
[BG-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 0 | 1 | 15 | 6:80 | 1 | 18 | |
| Chủ | 8 | 0 | 1 | 7 | 4:39 | 1 | 18 | |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 2:41 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:25 | 1 | ||
| Tất cả | 16 | 0 | 1 | 15 | 0:38 | 1 | 18 | 0% |
| Chủ | 8 | 0 | 1 | 7 | 0:19 | 1 | 18 | 0% |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 0:19 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:14 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
04
35
04
35
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
3
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
51
11
51
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
28
03
28
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
30
50
30
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
50
71
50
71
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
05
25
05
25
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
50
60
50
60
B
3.5/4
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
51
10
51
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
03
06
03
06
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
06
07
06
07
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
8 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
15 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
18 Ngày



