Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 34:16 | 26 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:10 | 14 | 4 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 19:6 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:6 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 3 | 4 | 10:7 | 24 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 5:4 | 13 | 4 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:5 | 9 |
Nữ Real Sociedad
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 27:12 | 30 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:5 | 16 | 3 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:7 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 8 | 2 | 11:6 | 20 | 5 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:3 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:3 | 8 | 9 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
10
22
10
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Champions League Nữ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
04
00
04
T
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
2.5
X
Champions League Nữ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
H
T
3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
13
02
13
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
50
10
50
T
H
4
1.5/2
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
31
20
31
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
5
2/2.5
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
4 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
8 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
22 Ngày



