Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ruthin Town FC
[N-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 4 | 11 | 20:38 | 13 | 14 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:10 | 8 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:28 | 5 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 13:17 | 20 | 10 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:4 | 8 | 12 |
| Khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 9:13 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 |
Holywell
[N-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 4 | 2 | 49:20 | 40 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 35:12 | 23 | 2 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:8 | 17 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:8 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 9 | 7 | 2 | 23:6 | 34 | 3 | 50% |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:5 | 20 | 3 | 60% |
| Khách | 8 | 3 | 5 | 0 | 6:1 | 14 | 2 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Wales FAW Championship
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Cúp Wales FA
01
33
01
33
Wales FAW Championship
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
31
51
31
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Wales League Cup
03
09
03
09
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
31
51
31
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Wales FA
11
11
11
11
T
3.5
X
Wales FAW Championship
00
11
00
11
Wales FAW Championship
10
10
10
10
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
12
23
12
23
Wales FAW Championship
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales Cymru Alliance
00
21
00
21
Wales Cymru Alliance
03
03
03
03
Wales Cymru Alliance
00
50
00
50
Wales Cymru Alliance
00
44
00
44
Wales Cymru Alliance
20
43
20
43
Wales Cymru Alliance
00
21
00
21
Cúp Wales FA
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
03
03
03
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
00
31
00
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
01
21
01
21
Wales FAW Championship
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
00
12
00
12
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Wales FA
10
32
10
32
Wales FAW Championship
10
41
10
41
T
H
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Wales FAW Championship
01
11
01
11
B
3.5/4
X
Wales FAW Championship
71
84
71
84
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales League Cup
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
20 Ngày
Wales FAW Championship
35 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
20 Ngày
Wales FAW Championship
35 Ngày



