Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Guilsfield FC
[N-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 27:21 | 27 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 17:12 | 15 | 7 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:9 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 16:9 | 27 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:6 | 15 | 5 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:3 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Caersws
[N-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 23:31 | 18 | 11 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 14:9 | 14 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 9:22 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:9 | 12 | ||
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 8:10 | 19 | 12 | 24% |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:3 | 13 | 7 | 38% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:7 | 6 | 15 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Wales FAW Championship
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
11
00
11
Wales FAW Championship
11
21
11
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Wales FAW Championship
31
41
31
41
T
3/3.5
T
Wales FAW Championship
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
11
14
11
14
Wales FAW Championship
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Wales League Cup
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
13
13
13
13
T
T
4
1.5
H
T
Wales League Cup
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
21
53
21
53
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
10
22
10
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
10
23
10
23
Wales League Cup
10
13
10
13
Wales Cymru Alliance
43
43
43
43
Wales Cymru Alliance
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales Cymru Alliance
00
21
00
21
Wales Cymru Alliance
10
22
10
22
Wales Cymru Alliance
00
12
00
12
Wales Cymru Alliance
00
01
00
01
Wales Cymru Alliance
00
10
00
10
Wales Cymru Alliance
00
22
00
22
Wales Cymru Alliance
00
11
00
11
Wales Cymru Alliance
11
22
11
22
Wales Cymru Alliance
12
24
12
24
Wales Cymru Alliance
00
13
00
13
Wales Cymru Alliance
00
10
00
10
Wales Cymru Alliance
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
Wales FAW Championship
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
00
31
00
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
21
43
21
43
H
B
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Wales FA
00
01
00
01
Wales FAW Championship
20
20
20
20
H
B
3/3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
10
22
10
22
Wales FAW Championship
00
11
00
11
H
3/3.5
X
Cúp Wales FA
11
61
11
61
Wales FAW Championship
00
40
00
40
B
T
4
1.5
H
X
Wales FAW Championship
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Wales FAW Championship
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
10
32
10
32
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Wales League Cup
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
21 Ngày
Wales FAW Championship
35 Ngày
Wales FAW Championship
14 Ngày
Wales FAW Championship
20 Ngày
Wales FAW Championship
35 Ngày



