So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Roma Youth
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 3 | 6 | 28:16 | 30 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:7 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 14:9 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:9 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 12:5 | 33 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 8:3 | 19 | 1 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:2 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
US Cremonese U20
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 3 | 12 | 12:25 | 12 | 20 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 6:14 | 7 | 20 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6:11 | 5 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 7:11 | 19 | 16 | 22% |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:8 | 6 | 20 | 11% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Coppa Italia Primavera
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Primavera 1
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Primavera 1
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Primavera 1
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Primavera 1
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 1
12
22
12
22
Primavera 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Primavera 1
00
01
00
01
Primavera 1
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 1
01
02
01
02
T
3
X
Primavera 1
10
10
10
10
T
3
X
Primavera 1
10
10
10
10
Primavera 1
10
31
10
31
Primavera 1
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 1
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Primavera 1
03
34
03
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 1
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
00
10
00
10
Primavera 1
10
11
10
11
Primavera 1
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
00
21
00
21
Primavera 1
11
21
11
21
Primavera 1
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Primavera 1
02
02
02
02
Primavera 1
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Coppa Italia Primavera
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 1
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Primavera 1
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Primavera 1
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Primavera 1
01
01
01
01
B
2.5
X
Primavera 1
02
23
02
23
T
2.5
T
Primavera 1
02
02
02
02
Primavera 1
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 1
01
02
01
02
Primavera 1
10
10
10
10
Trofeo Dossena Cup
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 1
7 Ngày
Primavera 1
11 Ngày
Primavera 1
14 Ngày
Primavera 1
7 Ngày
Primavera 1
11 Ngày
Primavera 1
14 Ngày



