So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fleetwood Town
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 7 | 8 | 32:30 | 34 | 13 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 21:17 | 22 | 7 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:13 | 12 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | |
| Tất cả | 24 | 5 | 11 | 8 | 14:16 | 26 | 19 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 8:11 | 11 | 21 |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:5 | 15 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Cheltenham Town
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 3 | 13 | 25:41 | 30 | 18 | |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 14:14 | 19 | 13 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 11:27 | 11 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 4 | 13 | 8 | 8:15 | 25 | 20 | 16% |
| Chủ | 13 | 2 | 8 | 3 | 3:4 | 14 | 19 | 15% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:11 | 11 | 22 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
League Trophy - Anh
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
01
22
01
22
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
12
62
12
62
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
League Trophy - Anh
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
21
71
21
71
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
League Trophy - Anh
3 Ngày
Hạng 4 Anh
7 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
7 Ngày
Hạng 4 Anh
14 Ngày
Hạng 4 Anh
17 Ngày



