So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Barnsley
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 33:33 | 29 | 17 |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 20:16 | 16 | 18 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:17 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 6 | 8 | 16:14 | 27 | 19 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:7 | 13 | 21 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 7:7 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:7 | 3 |
Wycombe Wanderers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 32:28 | 33 | 10 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 24:13 | 24 | 6 | |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 8:15 | 9 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:7 | 9 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 16:17 | 36 | 5 | 40% |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 13:7 | 24 | 3 | 54% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 3:10 | 12 | 17 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
League Trophy - Anh
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
League Trophy - Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
22
00
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
League Trophy - Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp FA
2 Ngày
Hạng 3 Anh
7 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày
Hạng 3 Anh
7 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày
Hạng 3 Anh
17 Ngày



