So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AFC Wimbledon
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 4 | 10 | 27:31 | 31 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 10:8 | 15 | 20 |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 17:23 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 13 | 4 | 11:10 | 31 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 4:2 | 15 | 17 |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 7:8 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Blackpool
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 5 | 11 | 30:35 | 29 | 17 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 20:17 | 19 | 12 | |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 10:18 | 10 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 10 | 6 | 16:12 | 34 | 5 | 33% |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 11:8 | 20 | 7 | 50% |
| Khách | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:4 | 14 | 8 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
11
31
11
31
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
League Trophy - Anh
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Anh
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 3 Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
51
01
51
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
League Trophy - Anh
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Anh
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
League Trophy - Anh
4 Ngày
Hạng 3 Anh
7 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày
Hạng 3 Anh
7 Ngày
Hạng 3 Anh
14 Ngày
Hạng 3 Anh
17 Ngày



