So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Peterhead
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 2 | 9 | 26:37 | 26 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:17 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 7:20 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:15 | 7 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 16:16 | 24 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:6 | 18 | 2 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:10 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Hamilton FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 33:21 | 31 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:6 | 19 | 3 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:15 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:11 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 16:9 | 33 | 2 | 47% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 8:2 | 20 | 1 | 67% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:7 | 13 | 3 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland League 1
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League 1
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Challenge Cup
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Scotland League 1
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Scotland League 1
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland League 1
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Scotland League 1
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland Challenge Cup
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Scotland League 1
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Scotland League 1
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Scotland League 1
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Scotland League 1
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland League 1
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
40
00
40
B
H
3
1/1.5
T
X
Scotland League 1
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League 1
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Scotland League 1
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Scotland League 1
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Scotland League 1
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Challenge Cup
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Scotland League 1
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland League 1
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Challenge Cup
30
31
30
31
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Scotland League 1
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Scotland League 1
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Challenge Cup
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Scotland League 1
14 Ngày
Scotland League 1
21 Ngày
Scotland League 1
28 Ngày
Scotland League 1
14 Ngày
Scotland League 1
21 Ngày
Scotland League 1
28 Ngày



