Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Greenock Morton
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 10 | 7 | 20:28 | 22 | 7 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 8:12 | 11 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:16 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 9:13 | 28 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:7 | 13 | 5 |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 5:6 | 15 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Dunfermline
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 28:22 | 26 | 5 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:12 | 12 | 5 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:10 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 15:13 | 29 | 4 | 40% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:8 | 13 | 4 | 30% |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 9:5 | 16 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
02
32
02
32
H
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Challenge Cup
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
04
04
04
04
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Scotland Championship
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
30
50
30
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Scotland Championship
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Scotland Championship
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
03
23
03
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Scotland Challenge Cup
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA Scotland
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
02
04
02
04
T
T
2
1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
01
01
01
01
B
2.5
X
Scotland Championship
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp FA Scotland
7 Ngày
Scotland Championship
14 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày
Cúp FA Scotland
7 Ngày
Scotland Championship
14 Ngày
Scotland Championship
21 Ngày



