Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 28:24 | 29 | 9 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 18:12 | 20 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:12 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 14:6 | 32 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 7:1 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:5 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Leeds United
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 26:33 | 22 | 16 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 18:13 | 16 | 11 | |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8:20 | 6 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 10:7 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 10 | 5 | 13:11 | 25 | 11 | 25% |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 9:2 | 18 | 7 | 40% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:9 | 7 | 13 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Giao hữu
11
32
11
32
B
2.5
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
Ngoại Hạng Anh
11
34
11
34
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Salisbury |
| Điều khiển Newcastle United | 2T 2H 1B |
| Điều khiển Leeds United | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
Cúp FA
3 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Cúp FA
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
17 Ngày



