Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Manchester City
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 3 | 4 | 44:18 | 42 | 2 |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:7 | 25 | 2 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 18:11 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:2 | 14 | |
| Tất cả | 20 | 13 | 5 | 2 | 22:6 | 44 | 1 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 13:4 | 23 | 1 |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 9:2 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
Brighton Hove Albion
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 30:27 | 28 | 10 | |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 18:11 | 19 | 8 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 12:16 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 9:15 | 20 | 17 | 25% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:5 | 16 | 12 | 40% |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 2:10 | 4 | 20 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
13
45
13
45
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
14
12
14
T
H
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Bramall |
| Điều khiển Manchester City | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Brighton Hove Albion | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
Cúp FA
3 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Cúp FA
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
17 Ngày



