Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fulham
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 28:29 | 28 | 11 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:12 | 17 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:17 | 11 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 12:11 | 27 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 7:5 | 17 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:6 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Chelsea FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 33:22 | 31 | 5 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:11 | 15 | 13 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 18:11 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:7 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 7 | 5 | 14:12 | 31 | 6 | 40% |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 9:3 | 20 | 4 | 50% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:9 | 11 | 9 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
13
45
13
45
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
03
34
03
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
41
51
41
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Peter Bankes |
| Điều khiển Fulham | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Chelsea FC | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Cúp FA
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
17 Ngày
Cúp FA
3 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày



