Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Everton
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 4 | 8 | 22:24 | 28 | 12 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:14 | 14 | 14 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 9:10 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 10:13 | 29 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 5:8 | 13 | 16 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:5 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Wolves
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 1 | 3 | 16 | 14:40 | 6 | 20 | |
| Chủ | 10 | 1 | 1 | 8 | 10:23 | 4 | 20 | |
| Khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 4:17 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 10 | 8 | 10:17 | 16 | 18 | 10% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:10 | 11 | 18 | 20% |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 1:7 | 5 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
01
24
01
24
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
H
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
03
03
03
03
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
14
11
14
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
03
34
03
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
22
23
22
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Thomas Kirk |
| Điều khiển Everton | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Wolves | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
Cúp FA
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
17 Ngày
Cúp FA
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Ngoại Hạng Anh
17 Ngày



