Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Crystal Palace
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 22:23 | 27 | 14 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:12 | 11 | 15 |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 12:11 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 10:8 | 33 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 5:4 | 17 | 11 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 5:4 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Aston Villa
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 3 | 4 | 33:24 | 42 | 3 | |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 18:8 | 25 | 3 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:16 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:10 | 15 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 12:12 | 24 | 14 | 25% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 8:3 | 19 | 6 | 50% |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 4:9 | 5 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
10
22
10
22
B
H
3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
03
03
03
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
33
02
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
22
34
22
34
T
H
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Europa League
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andy Madley |
| Điều khiển Crystal Palace | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Aston Villa | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Cúp FA
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
10 Ngày
Ngoại Hạng Anh
18 Ngày
Cúp FA
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
11 Ngày
Europa League
15 Ngày



