Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Arsenal
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 15 | 3 | 2 | 40:14 | 48 | 1 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 26:5 | 28 | 1 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:9 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:7 | 15 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 6 | 4 | 14:5 | 36 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 9:1 | 23 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:4 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Liverpool
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Mục tiêu | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 4 | 6 | 32:28 | 34 | 4 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 15:10 | 20 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:18 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:7 | 12 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 9:9 | 25 | 13 | 30% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:2 | 18 | 9 | 50% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:7 | 7 | 14 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Mục tiêu: Hiệu số,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Tỷ số quá khứ
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ngoại Hạng Anh
11
23
11
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
41
00
41
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Siêu Cúp Anh
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Liên Đoàn Anh
23
55
23
55
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
33
00
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
14
11
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
13
15
13
15
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anthony Taylor |
| Điều khiển Arsenal | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Liverpool | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Cúp FA
3 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
9 Ngày
Cúp FA
4 Ngày
Ngoại Hạng Anh
9 Ngày
UEFA Champions League
13 Ngày



